DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.56 | -5.90 | -7.69 | 0.11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.43 | -0.57 | -1.89 | 0.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.21 | 2.57 | 1.35 | 2.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.00 | 4.02 | 3.01 | 3.10 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,544.35 | 1,803.58 | 879.53 | 1,424.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 105.36 | -29.11 | -51.23 | 61.97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.91 | 5.00 | 5.56 | 4.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.73 | 0.98 | 0.04 | 1.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47.99 | -4.35 | -3,596.91 | 34.90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 52.10 | 1,335.55 | 118.42 | 2.83 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 54.65 | 36.49 | 70.34 | 58.57 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 37.77 | 41.80 | 78.17 | 33.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 88.58 | 95.75 | 175.60 | 123.39 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 89.92 | 11.96 | -8.94 | 28.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.17 | 1.03 | 0.98 | 1.06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.17 | 1.02 | 0.97 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.33 | 0.35 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.00 | 3.02 | 2.01 | 2.10 |