DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.52 | 3.46 | 3.37 | 7.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.05 | 3.59 | 3.10 | 7.57 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.94 | 0.62 | 0.71 | 0.68 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.97 | 1.55 | 1.54 | 1.49 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 138.61 | 94.34 | 110.20 | 111.69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20.27 | -31.94 | 16.82 | 1.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.65 | 24.84 | 24.84 | 25.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.47 | 4.53 | 4.14 | 9.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.89 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.82 | 79.24 | 75.04 | 78.73 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 45.46 | 25.89 | 33.96 | 39.47 |
| Thời gian tồn kho | Date | 62.27 | 99.30 | 94.01 | 89.42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 81.61 | 131.72 | 105.47 | 106.38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 147.54 | 195.15 | 197.71 | 229.81 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 13.69 | 8.89 | 17.65 | 29.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.32 | 1.21 | 1.42 | 1.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.88 | 0.74 | 0.91 | 1.23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.62 | 0.67 | 0.62 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.97 | 0.55 | 0.54 | 0.49 |