DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -23,78 | -0,52 | -26,03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -23,80 | -0,43 | -16,12 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,25 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,92 | 4,95 | 5,85 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.054,73 | 2.578,51 | 2.612,64 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,04 | 25,49 | 1,32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,49 | 36,89 | 37,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | -8,42 | 2,80 | -14,95 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 120,94 | 41,93 | 109,15 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 233,74 | -36,60 | 98,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,90 | 31,34 | 31,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,34 | 2,91 | 3,01 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,60 | 32,36 | 38,36 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 225,16 | 163,79 | 152,35 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.580,60 | -1.538,35 | -1.446,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,76 | 0,75 | 0,75 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,65 | 0,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,56 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,11 | 4,12 | 5,06 |