Chỉ tiêu về vốn
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 31.95 | 30.45 | 29.22 |
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 15.35 | 16.47 | 15.36 |
Asset Quality
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 90.87 | 93.07 | 96.49 |
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 3.12 | 2.59 | 2.36 |
Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 5.66 | 4.95 | 4.43 |
Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 67.29 | 67.46 | 73.23 |
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 31.95 | 30.45 | 29.22 |
Management Effectiveness
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tăng trưởng tài sản | % | 15.24 | 29.57 | 12.98 |
Tăng trưởng tín dụng | % | 22.87 | 29.90 | 22.65 |
Tăng trưởng huy động vốn | % | 25.35 | 45.92 | 9.79 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
NIM | % | 7.67 | 5.72 | 5.94 |
ROA (%) | % | 2.68 | 1.06 | 1.73 |
ROE (%) | % | 17.48 | 6.41 | 11.27 |
Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 72.34 | 68.11 | 72.52 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 140.08 | 124.70 | 139.30 |
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 22.55 | 26.48 | 33.82 |
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 2.57 | 2.79 | 2.70 |