DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.54 | 8.24 | 3.66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21.36 | 50.72 | 34.88 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.14 | 0.08 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.15 | 1.19 | 1.24 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 106.86 | 244.00 | 147.21 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21.21 | 128.34 | -39.67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.92 | 68.48 | 50.84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 29.18 | 64.39 | 45.03 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.97 | 98.55 | 97.13 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.58 | 79.93 | 79.77 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 84.62 | 99.57 | 58.37 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 1.99 | 3.35 | 3.58 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.07 | 9.50 | 18.51 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 189.86 | 126.24 | 197.58 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 45.33 | 80.70 | 6.11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.26 | 1.31 | 1.02 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.24 | 1.30 | 1.01 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.87 | 0.81 | 0.82 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.15 | 0.19 | 0.24 |