Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 157.025 203.858 290.070 253.332 322.688
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39.863 113.408 103.119 49.681 221.236
1. Tiền 8.363 29.908 11.209 24.681 61.236
2. Các khoản tương đương tiền 31.500 83.500 91.910 25.000 160.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 115.875 89.066 185.511 202.125 94.168
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 96.317 79.454 178.093 195.088 87.797
2. Trả trước cho người bán 14.171 9.181 5.921 6.565 6.167
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.387 627 1.694 1.407 941
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -197 -197 -935 -738
IV. Tổng hàng tồn kho 1.009 1.197 1.290 1.348 6.779
1. Hàng tồn kho 1.009 1.197 1.290 1.348 6.779
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 278 187 150 178 504
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 278 187 150 169 504
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 8 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.003.904 1.865.307 1.715.716 1.563.473 1.415.194
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.979.358 1.840.047 1.681.073 1.525.298 1.377.160
1. Tài sản cố định hữu hình 1.974.263 1.835.050 1.675.795 1.519.881 1.372.088
- Nguyên giá 3.479.682 3.503.359 3.508.943 3.512.787 3.522.168
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.505.419 -1.668.309 -1.833.148 -1.992.906 -2.150.080
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.095 4.996 5.278 5.417 5.072
- Nguyên giá 6.045 6.045 6.467 6.871 6.871
- Giá trị hao mòn lũy kế -951 -1.049 -1.190 -1.454 -1.799
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 881 251 539 2.548 3.848
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 881 251 539 2.548 3.848
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.950 1.950 1.950 1.950 1.950
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.950 1.950 1.950 1.950 1.950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.715 23.059 32.154 33.677 32.236
1. Chi phí trả trước dài hạn 968 2.643 3.362 5.138 3.908
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 28.792 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 20.747 20.416 0 28.539 28.328
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.160.928 2.069.164 2.005.786 1.816.805 1.737.881
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 892.780 704.808 472.935 248.537 334.547
I. Nợ ngắn hạn 228.132 326.160 313.175 169.777 314.547
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 135.564 231.000 220.451 89.167 58.760
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.851 11.771 15.126 9.649 14.682
4. Người mua trả tiền trước 102 102 102 102 102
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20.676 25.063 24.096 18.571 31.420
6. Phải trả người lao động 7.251 7.674 8.140 6.111 11.228
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26.488 19.708 13.600 10.635 8.529
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 25.792 29.352 31.326 31.002 183.765
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.407 1.490 333 4.539 6.061
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 664.648 378.648 159.760 78.760 20.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 664.648 378.648 159.760 78.760 20.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.268.148 1.364.356 1.532.851 1.568.268 1.403.334
I. Vốn chủ sở hữu 1.268.148 1.364.356 1.532.851 1.568.268 1.403.334
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.065.896 1.065.896 1.065.896 1.065.896 1.065.896
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.963 2.963 2.963 2.963 2.963
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 5.323 7.731 9.119 12.761 16.828
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 70.067 67.659 66.271 62.630 58.562
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 123.898 220.106 388.601 424.018 259.084
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 43.469 56.020 104.582 233.519 46.856
- LNST chưa phân phối kỳ này 80.429 164.086 284.019 190.500 212.228
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.160.928 2.069.164 2.005.786 1.816.805 1.737.881