DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,02 | 18,48 | 12,19 | 15,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28,85 | 41,58 | 35,28 | 36,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,34 | 0,30 | 0,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,31 | 1,16 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 568,57 | 681,35 | 541,88 | 586,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 25,02 | 19,84 | -20,47 | 8,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,46 | 59,04 | 51,49 | 53,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 40,26 | 54,53 | 45,18 | 46,91 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,98 | 88,86 | 90,20 | 96,53 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,34 | 85,80 | 86,58 | 79,84 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,18 | 99,38 | 136,15 | 58,63 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,62 | 1,69 | 1,87 | 9,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,89 | 19,78 | 13,40 | 19,67 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 130,87 | 155,39 | 170,64 | 200,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -122,30 | -23,10 | 83,56 | 8,14 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,63 | 0,93 | 1,49 | 1,03 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,92 | 1,48 | 1,00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,86 | 0,86 | 0,81 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,52 | 0,31 | 0,16 | 0,24 |