DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,48 | 12,19 | 15,10 | 16,43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41,58 | 35,28 | 36,15 | 37,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,30 | 0,34 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,16 | 1,24 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 681,35 | 541,88 | 586,23 | 705,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,84 | -20,47 | 8,18 | 20,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59,04 | 51,49 | 53,53 | 56,06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 54,53 | 45,18 | 46,91 | 48,26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,86 | 90,20 | 96,53 | 98,85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,80 | 86,58 | 79,84 | 79,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 99,38 | 136,15 | 58,63 | 116,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,69 | 1,87 | 9,08 | 6,64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,78 | 13,40 | 19,67 | 34,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 155,39 | 170,64 | 200,91 | 264,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -23,10 | 83,56 | 8,14 | 348,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,93 | 1,49 | 1,03 | 3,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,92 | 1,48 | 1,00 | 3,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,86 | 0,81 | 0,71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,16 | 0,24 | 0,10 |