DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.01 | 0.44 | 12.27 | -1.94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.86 | 6.14 | 290.40 | -14.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.03 | 0.02 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.17 | 2.29 | 1.77 | 1.90 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 161.61 | 73.14 | 46.21 | 134.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -44.14 | -54.74 | -36.82 | 191.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.47 | 65.66 | 13.21 | 14.46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43.01 | 284.46 | 482.58 | 0.55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48.51 | 5.28 | 73.94 | -2,626.87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 61.62 | 40.89 | 81.39 | 102.54 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,638.23 | 4,056.01 | 7,165.28 | 2,943.67 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 5,985.44 | 15,578.40 | 1,879.46 | 610.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 104.32 | 42.79 | 25.02 | 8.82 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 4,146.20 | 9,518.94 | 10,313.19 | 3,576.68 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 615.38 | 562.91 | 472.11 | 391.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.50 | 1.42 | 1.57 | 1.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.67 | 0.62 | 1.32 | 1.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.18 | 0.19 | 0.32 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.18 | 1.31 | 0.77 | 0.90 |