DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.01 | 7.24 | 25.63 | 8.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40.64 | 16.10 | 37.88 | 25.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.31 | 0.59 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.11 | 1.47 | 1.14 | 1.09 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 39.67 | 41.02 | 78.78 | 40.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43.07 | 3.40 | 92.04 | -48.27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.97 | 40.01 | 52.06 | 45.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 56.31 | 74.68 | 49.86 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84.67 | 27.39 | 95.42 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.24 | 78.70 | 79.63 | 81.25 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2,227.48 | 121.42 | 97.55 | 23.06 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 7.65 | 1.27 | 0.09 | 0.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 45.62 | 24.10 | 3.99 | 5.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,270.33 | 302.96 | 244.60 | 87.16 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 226.32 | 14.03 | 40.08 | 1.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 12.06 | 1.70 | 4.15 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 12.02 | 1.66 | 4.10 | 1.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.75 | 0.60 | 0.93 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.11 | 0.47 | 0.14 | 0.09 |