DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,24 | 25,63 | 8,57 | 7,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,10 | 37,88 | 25,63 | 21,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,59 | 0,31 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,47 | 1,14 | 1,09 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 41,02 | 78,78 | 40,75 | 44,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,40 | 92,04 | -48,27 | 9,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,01 | 52,06 | 45,48 | 41,85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 74,68 | 49,86 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 27,39 | 95,42 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,70 | 79,63 | 81,25 | 72,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 121,42 | 97,55 | 23,06 | 30,45 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,27 | 0,09 | 0,66 | 0,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,10 | 3,99 | 5,05 | 15,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 302,96 | 244,60 | 87,16 | 129,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,03 | 40,08 | 1,75 | 6,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,70 | 4,15 | 1,22 | 1,70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,66 | 4,10 | 1,14 | 1,65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,60 | 0,93 | 0,89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,47 | 0,14 | 0,09 | 0,11 |