TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25.533
|
246.774
|
34.049
|
52.792
|
9.731
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.483
|
3.328
|
12.487
|
16.198
|
6.517
|
1. Tiền
|
2.678
|
3.328
|
1.487
|
4.198
|
6.517
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.805
|
0
|
11.000
|
12.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.390
|
375
|
7.062
|
14.826
|
49
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
5.390
|
375
|
10.256
|
15.957
|
461
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-3.194
|
-1.131
|
-412
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.041
|
242.118
|
13.646
|
21.055
|
2.574
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9.064
|
6.595
|
6.666
|
8.687
|
1.980
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.127
|
916
|
2.237
|
2.512
|
516
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.119
|
234.673
|
4.798
|
9.910
|
294
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.269
|
-66
|
-54
|
-54
|
-216
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.456
|
334
|
10
|
9
|
33
|
1. Hàng tồn kho
|
1.543
|
420
|
69
|
9
|
33
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-87
|
-87
|
-59
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.163
|
621
|
844
|
704
|
558
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
184
|
543
|
766
|
626
|
480
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
979
|
78
|
78
|
78
|
78
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
102.464
|
101.962
|
100.037
|
80.254
|
123.516
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.338
|
1.338
|
1.338
|
2.675
|
2.706
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.338
|
1.338
|
1.338
|
2.675
|
2.706
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.426
|
5.512
|
4.774
|
553
|
437
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.426
|
5.512
|
4.774
|
553
|
437
|
- Nguyên giá
|
3.428
|
8.003
|
8.003
|
2.964
|
3.028
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.002
|
-2.491
|
-3.229
|
-2.411
|
-2.590
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
98.456
|
94.384
|
90.311
|
74.250
|
72.155
|
- Nguyên giá
|
108.216
|
108.216
|
108.216
|
89.468
|
90.982
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.760
|
-13.832
|
-17.904
|
-15.218
|
-18.827
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
331
|
232
|
830
|
2.234
|
4.716
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
331
|
232
|
830
|
2.234
|
4.716
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
41.705
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
44.425
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2.720
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
914
|
496
|
2.784
|
541
|
1.797
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
906
|
488
|
450
|
246
|
1.501
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
8
|
8
|
2.334
|
295
|
295
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
127.997
|
348.736
|
134.086
|
133.045
|
133.247
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
59.307
|
263.921
|
42.909
|
16.605
|
11.395
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21.278
|
20.455
|
20.022
|
12.713
|
7.985
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.000
|
6.500
|
8.400
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.124
|
2.506
|
1.307
|
365
|
255
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7
|
6
|
7
|
6
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
660
|
1.874
|
3.770
|
3.847
|
523
|
6. Phải trả người lao động
|
820
|
537
|
411
|
371
|
659
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16
|
559
|
25
|
1.477
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.539
|
2.573
|
2.566
|
1.402
|
1.379
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.360
|
5.116
|
2.524
|
4.336
|
4.398
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
753
|
785
|
1.012
|
909
|
771
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
38.028
|
243.466
|
22.887
|
3.892
|
3.411
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.528
|
2.345
|
5.287
|
3.892
|
3.411
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
32.500
|
241.121
|
17.600
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
68.690
|
84.815
|
91.176
|
116.440
|
121.852
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
68.690
|
84.815
|
91.176
|
116.440
|
121.852
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45.760
|
45.760
|
45.760
|
50.335
|
50.335
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
316
|
316
|
316
|
316
|
316
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22.615
|
38.739
|
45.100
|
65.789
|
71.201
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16.502
|
22.615
|
38.497
|
35.944
|
60.755
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.113
|
16.124
|
6.603
|
29.845
|
10.445
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
127.997
|
348.736
|
134.086
|
133.045
|
133.247
|