Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 246.774 34.049 52.792 9.731 15.863
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.328 12.487 16.198 6.517 11.550
1. Tiền 3.328 1.487 4.198 6.517 11.550
2. Các khoản tương đương tiền 0 11.000 12.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 375 7.062 14.826 49 149
1. Chứng khoán kinh doanh 375 10.256 15.957 461 461
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -3.194 -1.131 -412 -412
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 242.118 13.646 21.055 2.574 3.720
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.595 6.666 8.687 1.980 3.315
2. Trả trước cho người bán 916 2.237 2.512 516 385
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 234.673 4.798 9.910 294 338
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -66 -54 -54 -216 -318
IV. Tổng hàng tồn kho 334 10 9 33 11
1. Hàng tồn kho 420 69 9 33 11
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -87 -59 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 621 844 704 558 433
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 543 766 626 480 355
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 78 78 78 78 78
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 101.962 100.037 80.254 123.516 127.205
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.338 1.338 2.675 2.706 2.706
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.338 1.338 2.675 2.706 2.706
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.512 4.774 553 437 3.397
1. Tài sản cố định hữu hình 5.512 4.774 553 437 3.397
- Nguyên giá 8.003 8.003 2.964 3.028 6.184
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.491 -3.229 -2.411 -2.590 -2.787
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 94.384 90.311 74.250 72.155 66.812
- Nguyên giá 108.216 108.216 89.468 90.982 88.793
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.832 -17.904 -15.218 -18.827 -21.981
IV. Tài sản dở dang dài hạn 232 830 2.234 4.716 232
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 232 830 2.234 4.716 232
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 41.705 47.466
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 44.425 51.226
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -2.720 -3.760
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 496 2.784 541 1.797 6.592
1. Chi phí trả trước dài hạn 488 450 246 1.501 6.592
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 8 2.334 295 295
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 348.736 134.086 133.045 133.247 143.068
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 263.921 42.909 16.605 11.395 14.116
I. Nợ ngắn hạn 20.455 20.022 12.713 7.985 9.348
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.500 8.400 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.506 1.307 365 255 931
4. Người mua trả tiền trước 6 7 6 0 10
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.874 3.770 3.847 523 2.213
6. Phải trả người lao động 537 411 371 659 561
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 559 25 1.477 0 33
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.573 2.566 1.402 1.379 1.593
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.116 2.524 4.336 4.398 3.226
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 250
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 785 1.012 909 771 530
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 243.466 22.887 3.892 3.411 4.769
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.345 5.287 3.892 3.411 4.762
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 241.121 17.600 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 7
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 84.815 91.176 116.440 121.852 128.952
I. Vốn chủ sở hữu 84.815 91.176 116.440 121.852 128.952
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45.760 45.760 50.335 50.335 50.335
2. Thặng dư vốn cổ phần 316 316 316 316 316
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.739 45.100 65.789 71.201 78.301
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22.615 38.497 35.944 60.755 68.684
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.124 6.603 29.845 10.445 9.617
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 348.736 134.086 133.045 133.247 143.068