DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,33 | 52,97 | 38,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,06 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 78,80 | 82,60 | 76,37 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -25,80 | -14,22 | -20,15 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 6,19 | 5,19 | 6,13 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,59 | 0,54 | 0,80 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 8,77 | 19,39 | 0,03 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,26 | 0,09 | 0,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -331,76 | -331,76 | -473,94 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -37,32 | -7,84 | -12,91 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 53,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |