DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 52,97 | 38,91 | 15,17 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,03 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 82,60 | 76,37 | 43,39 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -14,22 | -20,15 | -22,35 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 5,19 | 6,13 | 4,68 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,54 | 0,80 | 0,56 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 19,39 | 0,03 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,09 | 0,24 | 0,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -331,76 | -473,94 | -473,94 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -7,84 | -12,91 | -15,11 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 53,47 | 43,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |