DUPONT
| Unit | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39.29 | 45.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 72.95 | 79.79 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -14.29 | -18.23 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 9.10 | 5.82 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.29 | 0.60 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1.25 | 10.08 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.11 | 0.16 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -473.94 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | ||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -163.78 | -12.91 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 129.65 |
Financial Strength
| Unit | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | ||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | ||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | ||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | ||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times | 0.00 |