DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.94 | -0.86 | 6.87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 144.49 | -49.51 | 36.86 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.01 | 0.07 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.42 | 2.57 | 2.54 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 26.54 | 6.57 | 75.88 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 477.21 | -75.24 | 1,055.05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 202.95 | 26.74 | 64.48 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.79 | 100.00 | 80.13 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 168.35 | 642.35 | 123.76 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -75.79 | 343.52 | 57.98 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,543.67 | 5,124.05 | 494.71 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 354.33 | 286.04 | 316.85 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.75 | 4.45 | 4.35 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.49 | 4.14 | 4.09 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.62 | 0.60 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.42 | 1.57 | 1.54 |