DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,99 | 5,44 | 10,65 | 7,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,75 | 9,24 | 20,14 | 16,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,42 | 0,36 | 0,25 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,40 | 1,48 | 1,76 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.008,07 | 2.180,95 | 2.787,91 | 3.205,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,13 | 8,61 | 27,83 | 14,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,76 | 30,01 | 34,80 | 35,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,97 | 20,07 | 29,36 | 29,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,77 | 61,14 | 79,58 | 71,30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,59 | 75,30 | 86,18 | 77,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 101,82 | 77,72 | 46,46 | 185,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,58 | 6,95 | 9,53 | 10,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,48 | 26,27 | 21,62 | 32,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 237,35 | 225,28 | 237,17 | 455,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 872,08 | 942,95 | 1.096,54 | 925,82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,01 | 3,34 | 2,53 | 1,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,67 | 3,12 | 2,39 | 1,26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,74 | 0,77 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,51 | 0,55 | 0,89 |