DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,76 | 2,07 | 0,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,43 | 17,45 | 8,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,07 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 1,76 | 1,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 844,17 | 872,31 | 860,57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,62 | 3,33 | -1,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,72 | 39,10 | 38,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27,39 | 37,53 | 24,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,13 | 69,09 | 43,64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,92 | 67,30 | 74,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 236,53 | 170,87 | 170,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,83 | 11,35 | 11,13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,29 | 33,94 | 19,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 595,16 | 418,62 | 399,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.206,76 | 925,82 | 344,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,39 | 1,30 | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,35 | 1,26 | 1,07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,69 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,89 | 0,88 |