DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,28 | 10,99 | 5,44 | 10,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,87 | 19,75 | 9,24 | 20,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,46 | 0,42 | 0,36 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,97 | 1,21 | 1,40 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.892,13 | 2.008,07 | 2.180,95 | 2.787,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,04 | 6,13 | 8,61 | 27,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,84 | 32,76 | 30,01 | 34,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | 25,52 | 23,97 | 20,07 | 29,36 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,98 | 99,77 | 61,14 | 79,58 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,73 | 82,59 | 75,30 | 86,18 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,82 | 101,82 | 77,72 | 46,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,97 | 7,58 | 6,95 | 10,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,11 | 20,48 | 26,27 | 23,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 278,26 | 237,35 | 225,28 | 237,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.173,44 | 872,08 | 942,95 | 1.096,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,36 | 3,01 | 3,34 | 2,53 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,00 | 2,67 | 3,12 | 2,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,70 | 0,74 | 0,77 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,32 | 0,51 | 0,55 |