DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,09 | 0,15 | 0,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,04 | 0,09 | 0,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,47 | 1,46 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,46 | 3,74 | 2,90 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.954,97 | 4.496,92 | 10.786,11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -5,84 | -9,24 | 139,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,36 | 9,96 | 9,86 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,10 | 0,83 | 0,97 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,02 | 22,97 | 31,16 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 13,53 | 46,64 | 68,32 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,60 | 23,31 | 9,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 32,27 | 93,12 | 17,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,96 | 4,52 | 1,84 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 52,00 | 125,29 | 33,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 313,72 | 349,06 | 387,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,06 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,40 | 0,32 | 0,54 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,36 | 0,47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,52 | 2,79 | 1,95 |