Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.682.527 4.851.827 2.618.342 2.825.630 3.648.792
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 281.423 1.477.533 503.382 268.052 1.242.460
1. Tiền 233.723 1.268.185 447.382 240.052 386.460
2. Các khoản tương đương tiền 47.700 209.348 56.000 28.000 856.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 104.502 63.502 46.502 55.002 78.002
1. Chứng khoán kinh doanh 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 104.500 63.500 46.500 55.000 78.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 817.479 1.976.132 528.227 686.169 481.283
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 834.745 2.037.393 616.012 768.806 538.503
2. Trả trước cho người bán 458.154 408.777 381.397 374.686 396.074
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 800.891 807.067 199.422 800.303 800.817
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.276.311 -1.277.104 -668.604 -1.257.626 -1.254.111
IV. Tổng hàng tồn kho 1.308.640 1.145.236 1.328.132 1.606.243 1.481.189
1. Hàng tồn kho 1.416.795 1.172.060 1.370.147 1.629.171 1.508.682
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -108.155 -26.824 -42.015 -22.929 -27.493
V. Tài sản ngắn hạn khác 170.483 189.423 212.099 210.164 365.858
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.284 8.633 9.378 12.013 14.091
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 154.861 174.893 196.717 192.305 341.927
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6.339 5.897 6.004 5.846 9.841
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.843.133 3.675.233 3.614.396 3.502.244 3.380.224
I. Các khoản phải thu dài hạn 587.595 608.338 626.348 655.468 677.485
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 587.081 607.829 0 654.472 675.630
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 625.502 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 514 509 846 996 1.855
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.796.900 2.658.897 2.583.789 2.444.273 2.315.800
1. Tài sản cố định hữu hình 2.009.658 1.875.619 1.803.879 1.686.478 1.568.507
- Nguyên giá 6.176.062 6.127.689 6.102.075 6.098.457 6.071.023
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.166.403 -4.252.070 -4.298.196 -4.411.979 -4.502.517
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 787.242 783.278 779.911 757.794 747.293
- Nguyên giá 837.270 838.008 838.108 812.419 802.322
- Giá trị hao mòn lũy kế -50.028 -54.729 -58.197 -54.625 -55.028
III. Bất động sản đầu tư 20.736 20.372 19.960 19.572 19.183
- Nguyên giá 50.314 49.576 49.576 49.576 49.576
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.578 -29.205 -29.616 -30.005 -30.393
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19.089 34.284 19.138 17.222 13.899
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 4.261 4.157 4.127 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.828 30.127 15.011 17.222 13.899
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 200.671 136.670 140.942 143.529 148.859
1. Đầu tư vào công ty con 28.771 28.771 28.771 28.771 28.771
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 163.358 83.040 85.091 87.693 93.023
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 75.075 90.607 90.607 90.607 90.607
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -66.533 -65.749 -63.527 -63.543 -63.542
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 218.142 216.672 224.219 222.181 204.998
1. Chi phí trả trước dài hạn 217.726 216.475 224.132 222.181 204.998
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 416 197 87 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.525.660 8.527.059 6.232.738 6.327.874 7.029.016
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.030.792 6.072.966 3.768.621 3.898.342 4.576.539
I. Nợ ngắn hạn 2.716.602 4.700.779 2.393.629 2.511.585 3.161.987
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.898.727 2.553.096 1.392.820 1.798.855 2.353.278
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 211.177 1.613.337 450.622 149.699 180.207
4. Người mua trả tiền trước 205.682 121.259 89.698 122.662 180.209
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.400 24.857 28.689 30.984 33.828
6. Phải trả người lao động 70.928 75.325 86.456 83.879 96.830
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 76.624 64.540 74.595 99.958 96.733
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 14.223 13.429 14.392 13.178 12.970
11. Phải trả ngắn hạn khác 206.779 210.850 182.054 165.200 161.161
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1.357 54.955 24.348 28.674
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23.062 22.729 19.347 22.820 18.096
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.314.190 1.372.186 1.374.992 1.386.757 1.414.552
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 230 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.196.084 1.218.348 1.236.482 1.265.630 1.292.240
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6.220 7.216 5.716 2.760 3.442
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 104.279 106.153 107.056 107.425 107.256
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 7.377 40.469 25.738 10.942 11.614
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.494.868 2.454.093 2.464.117 2.429.532 2.452.476
I. Vốn chủ sở hữu 2.494.868 2.454.093 2.464.117 2.429.532 2.452.476
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.890 2.890 2.890 2.890 2.890
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 11.899 22.113 22.113 22.113 22.113
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -215.070 -214.861 -214.861 -214.861 -214.861
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 87.656 31.735 35.160 36.423 37.191
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 231.826 231.826 231.826 231.826 231.826
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.806.911 -2.785.957 -2.778.568 -2.788.928 -2.769.949
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2.458.015 -2.776.733 -2.801.698 -2.793.238 -2.798.463
- LNST chưa phân phối kỳ này -348.896 -9.224 23.130 4.311 28.515
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 182.578 166.347 165.557 140.069 143.266
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.525.660 8.527.059 6.232.738 6.327.874 7.029.016