DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -12,18 | 0,86 | 2,76 | 1,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,97 | 0,13 | 0,21 | 0,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,54 | 2,03 | 5,51 | 3,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,44 | 3,25 | 2,37 | 2,46 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 16.563,30 | 17.304,12 | 34.367,62 | 21.460,07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,06 | 4,47 | 98,61 | -37,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,77 | 9,14 | 7,89 | 7,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1,26 | 1,02 | 1,14 | 1,17 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 145,24 | 26,52 | 28,68 | 23,41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 107,83 | 48,03 | 64,55 | 50,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,01 | 41,68 | 5,61 | 11,67 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,13 | 27,21 | 15,80 | 30,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,94 | 37,45 | 5,20 | 2,78 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 59,11 | 102,34 | 27,81 | 48,06 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -34,07 | 151,05 | 224,71 | 314,05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,99 | 1,03 | 1,09 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,44 | 0,75 | 0,45 | 0,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,43 | 0,58 | 0,55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,51 | 2,32 | 1,43 | 1,52 |