DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,86 | 2,76 | 1,16 | 2,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,13 | 0,21 | 0,14 | 0,35 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,03 | 5,51 | 3,39 | 2,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,25 | 2,37 | 2,46 | 2,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 17.304,12 | 34.367,62 | 21.460,07 | 17.813,54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,47 | 98,61 | -37,56 | -16,99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,14 | 7,89 | 7,60 | 10,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,02 | 1,14 | 1,17 | 1,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,52 | 28,68 | 23,41 | 40,64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 48,03 | 64,55 | 50,63 | 71,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,68 | 5,61 | 11,67 | 9,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 27,21 | 15,80 | 29,99 | 34,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,45 | 5,20 | 2,76 | 4,14 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 102,34 | 27,81 | 48,06 | 74,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 151,05 | 224,71 | 314,05 | 486,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,09 | 1,13 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,45 | 0,40 | 0,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,58 | 0,55 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,32 | 1,43 | 1,52 | 1,76 |