|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.174.682
|
3.931.114
|
4.214.285
|
3.648.792
|
3.635.735
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
654.519
|
687.434
|
819.359
|
1.242.460
|
942.888
|
|
1. Tiền
|
599.624
|
414.039
|
313.359
|
386.460
|
872.888
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
54.895
|
273.395
|
506.000
|
856.000
|
70.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
66.002
|
70.502
|
56.002
|
78.002
|
110.802
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.000
|
70.500
|
56.000
|
78.000
|
110.800
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.148.521
|
1.152.646
|
1.100.899
|
481.283
|
416.124
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.183.866
|
1.221.394
|
1.142.852
|
538.503
|
449.234
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
444.794
|
371.976
|
394.559
|
396.074
|
436.791
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
773.384
|
812.411
|
809.594
|
800.817
|
784.145
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.253.523
|
-1.253.135
|
-1.246.105
|
-1.254.111
|
-1.254.047
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.075.474
|
1.784.150
|
1.918.028
|
1.481.189
|
1.857.369
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.092.115
|
1.814.039
|
1.948.667
|
1.508.682
|
1.877.611
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16.641
|
-29.890
|
-30.639
|
-27.493
|
-20.242
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
230.166
|
236.381
|
319.997
|
365.858
|
308.553
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
22.941
|
16.604
|
12.243
|
14.091
|
13.806
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
201.339
|
211.937
|
300.077
|
341.927
|
288.344
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.887
|
7.840
|
7.677
|
9.841
|
6.382
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.472.615
|
3.433.671
|
3.410.669
|
3.380.224
|
3.334.716
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
660.282
|
674.517
|
677.978
|
677.485
|
674.155
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
659.313
|
673.657
|
677.397
|
675.630
|
672.300
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
968
|
860
|
581
|
1.855
|
1.855
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.414.522
|
2.352.716
|
2.335.208
|
2.315.800
|
2.279.389
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.657.545
|
1.603.841
|
1.587.346
|
1.568.507
|
1.533.007
|
|
- Nguyên giá
|
6.103.188
|
6.046.250
|
6.059.168
|
6.071.023
|
6.069.098
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.445.642
|
-4.442.409
|
-4.471.822
|
-4.502.517
|
-4.536.091
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
756.977
|
748.874
|
747.863
|
747.293
|
746.382
|
|
- Nguyên giá
|
812.419
|
802.002
|
802.002
|
802.322
|
800.923
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55.442
|
-53.128
|
-54.140
|
-55.028
|
-54.540
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19.475
|
19.377
|
19.280
|
19.183
|
19.086
|
|
- Nguyên giá
|
49.576
|
49.576
|
49.576
|
49.576
|
49.576
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.102
|
-30.199
|
-30.296
|
-30.393
|
-30.490
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20.867
|
23.414
|
17.570
|
13.899
|
15.034
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20.867
|
23.414
|
17.570
|
13.899
|
15.034
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
145.264
|
145.708
|
147.423
|
148.859
|
148.462
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
28.771
|
28.771
|
28.771
|
28.771
|
28.771
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
89.428
|
89.873
|
91.587
|
93.023
|
92.626
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
90.607
|
90.607
|
90.607
|
90.607
|
90.607
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-63.543
|
-63.542
|
-63.542
|
-63.542
|
-63.542
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
212.206
|
217.938
|
213.210
|
204.998
|
198.589
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
212.206
|
217.938
|
213.210
|
204.998
|
198.589
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.647.297
|
7.364.785
|
7.624.955
|
7.029.016
|
6.970.451
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.213.785
|
4.952.082
|
5.193.844
|
4.576.539
|
4.514.643
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.825.623
|
3.543.373
|
3.783.888
|
3.161.987
|
3.106.184
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.829.715
|
2.696.780
|
2.917.884
|
2.353.278
|
2.152.414
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
198.654
|
197.481
|
141.423
|
180.207
|
194.009
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
312.174
|
163.731
|
161.013
|
180.209
|
307.212
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23.010
|
43.749
|
49.926
|
33.828
|
32.145
|
|
6. Phải trả người lao động
|
73.558
|
95.332
|
111.409
|
96.830
|
81.963
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
173.526
|
128.729
|
191.020
|
96.733
|
118.230
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
13.899
|
14.478
|
14.165
|
12.970
|
15.001
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
171.039
|
169.730
|
166.352
|
161.161
|
167.791
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
12.815
|
6.949
|
6.934
|
28.674
|
23.535
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17.232
|
26.414
|
23.760
|
18.096
|
13.884
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.388.161
|
1.408.709
|
1.409.957
|
1.414.552
|
1.408.459
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.270.445
|
1.288.273
|
1.293.183
|
1.292.240
|
1.288.175
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.760
|
2.070
|
2.070
|
3.442
|
5.642
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
107.425
|
107.425
|
107.425
|
107.256
|
107.256
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
7.531
|
10.942
|
7.279
|
11.614
|
7.386
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.433.512
|
2.412.703
|
2.431.110
|
2.452.476
|
2.455.808
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.433.512
|
2.412.703
|
2.431.110
|
2.452.476
|
2.455.808
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.890
|
2.890
|
2.890
|
2.890
|
2.890
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
22.113
|
22.113
|
22.113
|
22.113
|
22.113
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-214.861
|
-214.861
|
-214.861
|
-214.861
|
-214.861
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36.423
|
37.191
|
37.191
|
37.191
|
37.191
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
231.826
|
231.826
|
231.826
|
231.826
|
231.826
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2.794.288
|
-2.795.797
|
-2.782.798
|
-2.769.949
|
-2.775.788
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2.788.951
|
-2.798.465
|
-2.798.525
|
-2.798.463
|
-2.771.577
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.337
|
2.668
|
15.727
|
28.515
|
-4.211
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
149.409
|
129.341
|
134.749
|
143.266
|
152.436
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.647.297
|
7.364.785
|
7.624.955
|
7.029.016
|
6.970.451
|