TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.990.918
|
5.246.043
|
2.823.708
|
6.174.682
|
3.929.320
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
668.662
|
421.670
|
268.050
|
654.519
|
691.934
|
1. Tiền
|
645.162
|
354.170
|
240.050
|
599.624
|
634.039
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23.500
|
67.500
|
28.000
|
54.895
|
57.895
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
59.502
|
61.502
|
55.002
|
66.002
|
66.002
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
59.500
|
61.500
|
55.000
|
66.000
|
66.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
889.989
|
781.928
|
684.197
|
1.148.521
|
1.152.521
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
977.616
|
869.501
|
768.806
|
1.183.866
|
1.221.394
|
2. Trả trước cho người bán
|
383.657
|
389.890
|
374.686
|
444.794
|
371.976
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
798.121
|
792.865
|
801.676
|
773.384
|
812.286
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.269.404
|
-1.270.328
|
-1.260.971
|
-1.253.523
|
-1.253.135
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.157.507
|
3.769.827
|
1.606.243
|
4.075.474
|
1.782.578
|
1. Hàng tồn kho
|
4.211.653
|
3.822.538
|
1.629.171
|
4.092.115
|
1.812.468
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-54.146
|
-52.712
|
-22.929
|
-16.641
|
-29.890
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
215.259
|
211.116
|
210.216
|
230.166
|
236.285
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.485
|
14.216
|
12.065
|
22.941
|
16.590
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
190.978
|
190.229
|
192.305
|
201.339
|
211.920
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6.795
|
6.671
|
5.846
|
5.887
|
7.775
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.570.449
|
3.526.568
|
3.501.974
|
3.472.615
|
3.433.671
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
653.485
|
634.710
|
655.437
|
660.282
|
674.517
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
652.474
|
633.699
|
654.472
|
659.313
|
673.657
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.011
|
1.011
|
965
|
968
|
860
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2.523.145
|
2.496.272
|
2.444.273
|
2.414.522
|
2.352.716
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.744.673
|
1.718.583
|
1.686.478
|
1.657.545
|
1.603.841
|
- Nguyên giá
|
6.116.507
|
6.121.290
|
6.098.457
|
6.103.188
|
6.046.250
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.371.835
|
-4.402.707
|
-4.411.979
|
-4.445.642
|
-4.442.409
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
778.472
|
777.688
|
757.794
|
756.977
|
748.874
|
- Nguyên giá
|
838.012
|
838.012
|
812.419
|
812.419
|
802.002
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59.540
|
-60.324
|
-54.625
|
-55.442
|
-53.128
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19.766
|
19.669
|
19.572
|
19.475
|
19.377
|
- Nguyên giá
|
49.576
|
49.576
|
49.576
|
49.576
|
49.576
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.811
|
-29.908
|
-30.005
|
-30.102
|
-30.199
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.507
|
16.030
|
17.222
|
20.867
|
23.414
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.507
|
16.030
|
17.222
|
20.867
|
23.414
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
139.414
|
141.961
|
143.419
|
145.264
|
145.708
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
28.771
|
28.771
|
28.771
|
28.771
|
28.771
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
83.694
|
86.130
|
87.583
|
89.428
|
89.873
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
90.607
|
90.607
|
90.607
|
90.607
|
90.607
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-63.658
|
-63.547
|
-63.543
|
-63.543
|
-63.542
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
220.132
|
217.927
|
222.052
|
212.206
|
217.938
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
220.085
|
217.900
|
222.052
|
212.206
|
217.938
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
47
|
27
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.561.367
|
8.772.611
|
6.325.682
|
9.647.297
|
7.362.992
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.121.583
|
6.345.256
|
3.896.248
|
7.213.785
|
4.950.292
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.727.982
|
4.972.703
|
2.509.989
|
5.825.623
|
3.542.228
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.673.346
|
3.944.975
|
1.798.855
|
4.829.715
|
2.696.780
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
214.209
|
214.833
|
149.649
|
198.654
|
195.550
|
4. Người mua trả tiền trước
|
286.697
|
243.840
|
122.662
|
312.174
|
163.731
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40.363
|
39.111
|
30.984
|
23.010
|
43.897
|
6. Phải trả người lao động
|
103.130
|
98.364
|
83.879
|
73.558
|
95.332
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
165.945
|
181.299
|
98.147
|
173.526
|
128.723
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
16.378
|
16.575
|
13.178
|
13.899
|
14.478
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
177.616
|
186.431
|
165.467
|
171.039
|
170.375
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
21.713
|
21.691
|
24.348
|
12.815
|
6.949
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28.583
|
25.584
|
22.820
|
17.232
|
26.414
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.393.600
|
1.372.552
|
1.386.259
|
1.388.161
|
1.408.064
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.264.009
|
1.245.342
|
1.265.428
|
1.270.445
|
1.287.443
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.268
|
5.550
|
2.760
|
2.760
|
2.070
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
107.056
|
107.056
|
107.128
|
107.425
|
107.425
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
18.267
|
14.605
|
10.942
|
7.531
|
11.126
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.439.785
|
2.427.355
|
2.429.434
|
2.433.512
|
2.412.699
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.439.785
|
2.427.355
|
2.429.434
|
2.433.512
|
2.412.699
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.890
|
2.890
|
2.890
|
2.890
|
2.890
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
22.113
|
22.113
|
22.113
|
22.113
|
22.113
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-214.861
|
-214.861
|
-214.861
|
-214.861
|
-214.861
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36.423
|
36.423
|
36.423
|
36.423
|
37.191
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
231.826
|
231.826
|
231.826
|
231.826
|
231.826
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2.789.354
|
-2.790.350
|
-2.789.025
|
-2.794.288
|
-2.795.801
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2.791.884
|
-2.793.112
|
-2.793.238
|
-2.788.951
|
-2.798.465
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.530
|
2.763
|
4.213
|
-5.337
|
2.663
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
150.748
|
139.314
|
140.068
|
149.409
|
129.341
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.561.367
|
8.772.611
|
6.325.682
|
9.647.297
|
7.362.992
|