Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,583 24,053 23,274 30,354 10,341
2. Điều chỉnh cho các khoản 64,924 81,697 30,408 71,877 39,433
- Khấu hao TSCĐ 38,988 37,354 32,849 32,370 38,616
- Các khoản dự phòng -21,923 6,993 -6,295 26,600 -12,455
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 22,498 -669 -17,234 -3,389 5
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,427 -5,286 -7,620 -8,893 -4,310
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 28,789 43,306 28,707 25,189 17,577
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73,507 105,751 53,681 102,231 49,774
- Tăng, giảm các khoản phải thu -472,137 -30,316 -58,434 568,090 125,573
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,462,944 2,279,648 -134,628 439,985 -368,928
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 298,776 -135,303 40,735 -59,786 149,593
- Tăng giảm chi phí trả trước -952 619 9,090 6,363 6,694
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -17,002 -46,029 -21,527 -34,309 -16,826
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,439 -915 -3,549 -10,293 -9,604
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 16,360 -16,377
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -27,233 25,512 9,243 9,014 -11,957
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,621,425 2,198,965 -89,029 1,004,917 -75,681
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,656 -9,455 -17,774 -9,588 -3,344
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 394 626 444 267 1,124
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -66,000 0 10,000 -72,500 -70,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 55,000 0 55,000 45,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,348 2,311 4,622 7,328 2,018
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -22,914 -6,517 -2,709 -19,493 -25,202
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,231,796 2,579,196 2,412,488 1,686,868 1,736,195
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,200,937 -4,711,506 -2,188,689 -2,249,191 -1,934,860
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -22,752 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,030,860 -2,155,062 223,799 -562,324 -198,664
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 386,522 37,385 132,062 423,101 -299,548
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 268,052 654,519 687,434 819,359 1,242,460
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -55 31 -137 -24
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 654,519 691,934 819,359 1,242,460 942,888