DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20.47 | 14.08 | 13.71 | 12.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.92 | 4.45 | 4.19 | 4.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.38 | 2.03 | 2.37 | 2.24 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.75 | 1.56 | 1.38 | 1.32 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 324.99 | 264.00 | 294.48 | 298.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.38 | -18.77 | 11.55 | 1.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.40 | 9.56 | 10.64 | 10.57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.47 | 6.08 | 5.61 | 5.46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.85 | 93.54 | 97.70 | 99.92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.25 | 78.27 | 76.36 | 77.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 61.23 | 52.57 | 47.02 | 62.95 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.39 | 1.73 | 4.29 | 2.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.79 | 35.45 | 29.97 | 25.86 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 86.70 | 109.21 | 95.97 | 116.96 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 29.94 | 39.86 | 40.97 | 61.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 2.02 | 2.12 | 2.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.58 | 1.94 | 2.00 | 2.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.39 | 0.38 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.78 | 0.58 | 0.41 | 0.34 |