DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -14,28 | -61,58 | -32,56 | -58,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,58 | 127,44 | 43,92 | 47,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,36 | 0,95 | 1,31 | 1,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,38 | -0,51 | -0,56 | -1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 778,03 | 437,67 | 496,02 | 525,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 54,84 | -43,75 | 13,33 | 5,88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,11 | -1,86 | 13,98 | 2,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36,37 | 137,98 | 51,61 | 52,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,84 | 92,80 | 86,26 | 92,79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,67 | 99,53 | 98,66 | 96,48 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 68,55 | 128,45 | 98,98 | 37,01 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 28,41 | 25,14 | 24,55 | 31,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,20 | 10,27 | 14,43 | 14,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 115,52 | 188,11 | 153,19 | 96,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.496,01 | -970,91 | -734,51 | -623,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,14 | 0,19 | 0,22 | 0,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,10 | 0,15 | 0,18 | 0,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,51 | 0,45 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,38 | -1,51 | -1,56 | -2,22 |