DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.12 | -14.28 | -61.58 | -32.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.42 | 27.58 | 127.44 | 43.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.78 | 1.36 | 0.95 | 1.31 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -0.37 | -0.38 | -0.51 | -0.56 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 502.46 | 778.03 | 437.67 | 496.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.94 | 54.84 | -43.75 | 13.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.80 | 30.11 | -1.86 | 13.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.18 | 36.37 | 137.98 | 51.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 0.30 | 76.84 | 92.80 | 86.26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | -803.40 | 98.67 | 99.53 | 98.66 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 71.67 | 68.55 | 128.45 | 98.98 |
| Thời gian tồn kho | Date | 31.08 | 28.41 | 25.14 | 24.55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 37.32 | 12.20 | 10.27 | 14.43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 124.27 | 115.52 | 188.11 | 153.19 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -2,136.55 | -1,496.01 | -970.91 | -734.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.07 | 0.14 | 0.19 | 0.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.05 | 0.10 | 0.15 | 0.18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.73 | 0.57 | 0.51 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -1.37 | -1.38 | -1.51 | -1.56 |