DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7,62 | -0,39 | -65,98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,69 | 2,00 | 186,16 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,22 | 0,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,57 | -0,89 | -1,47 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 119,57 | 122,52 | 132,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,96 | 2,46 | 8,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,32 | 12,95 | 10,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45,39 | 7,31 | 190,80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,95 | 35,77 | 97,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,31 | 76,38 | 99,71 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 93,42 | 226,04 | 6,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 31,65 | 30,55 | 34,79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,68 | 20,25 | 19,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 155,74 | 294,00 | 84,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -671,76 | -485,10 | -608,62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,23 | 0,45 | 0,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,19 | 0,40 | 0,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,29 | 0,78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,57 | -1,89 | -2,47 |