DUPONT
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -15,88 | -298,17 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -19,87 | -118,08 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,14 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,97 | 18,25 | -4,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 20,35 | 16,15 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,37 | -20,64 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -5,45 | -102,74 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -16,79 | -117,96 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 118,34 | 103,11 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 97,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,38 | 12,59 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 417,91 | 220,16 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 284,59 | 142,50 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 398,70 | 351,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -35,91 | -47,05 | -49.137,58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,71 | 0,57 | 0,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,47 | 0,79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,97 | 17,25 | -5,17 |