DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -21,94 | -15,88 | -298,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -24,06 | -19,87 | -118,08 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,13 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,20 | 5,97 | 18,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 26,91 | 20,35 | 16,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6,18 | -24,37 | -20,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -13,12 | -5,45 | -102,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | -21,68 | -16,79 | -117,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 110,99 | 118,34 | 103,11 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 97,09 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,70 | 40,38 | 12,59 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 266,39 | 417,91 | 220,16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 181,47 | 284,59 | 142,50 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 300,38 | 398,70 | 351,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -33,78 | -35,91 | -47,05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,72 | 0,71 | 0,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,12 | 0,08 | 0,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,42 | 0,47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,20 | 4,97 | 17,25 |