DUPONT
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -298.17 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -118.08 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 18.25 | -4.17 | -2.57 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 16.15 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20.64 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -102.74 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -117.96 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 103.11 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97.09 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 12.59 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 220.16 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 142.50 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 351.23 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -47.05 | -49,137.58 | -46.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.57 | 0.17 | 0.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.07 | 0.06 | 0.15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.47 | 0.79 | 0.77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 17.25 | -5.17 | -3.57 |