Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 124.147 101.585 132.840 104.461 62.160
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.582 6.012 1.897 2.719 5.125
1. Tiền 3.582 6.012 1.897 2.719 5.125
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37.257 14.292 8.347 8.524 2.228
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37.232 14.274 8.166 8.522 1.710
2. Trả trước cho người bán 755 749 923 750 755
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 589
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19 17 6 0 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -748 -748 -748 -748 -827
IV. Tổng hàng tồn kho 82.413 79.584 117.437 92.732 53.891
1. Hàng tồn kho 85.596 83.567 123.445 99.800 73.733
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.183 -3.983 -6.008 -7.069 -19.842
V. Tài sản ngắn hạn khác 895 1.697 5.158 486 916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 895 1.650 1.781 420 296
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 3.295 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 47 82 66 619
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 105.688 92.838 82.594 69.519 53.786
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 90.793 78.162 67.466 55.027 40.167
1. Tài sản cố định hữu hình 90.793 78.162 67.466 55.027 40.167
- Nguyên giá 311.215 313.925 317.245 317.245 236.767
- Giá trị hao mòn lũy kế -220.422 -235.763 -249.779 -262.218 -196.599
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1.669 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1.669 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.880 2.880 2.880 2.880 2.139
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.880 2.880 2.880 2.880 2.880
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -741
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.015 11.796 10.579 11.611 11.479
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.378 3.689 2.033 4.016 2.550
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 7.637 8.107 8.546 7.595 8.930
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 229.835 194.423 215.434 173.980 115.946
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 146.257 118.114 146.822 133.910 110.292
I. Nợ ngắn hạn 135.591 112.859 144.102 132.578 109.215
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 37.884 37.016 49.433 51.345 43.232
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75.143 53.222 73.724 62.066 47.725
4. Người mua trả tiền trước 1.877 1.847 612 613 658
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 464 347 16 136 1.325
6. Phải trả người lao động 4.051 4.176 3.898 1.495 1.277
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.636 6.660 6.168 6.178 3.867
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.526 9.582 10.242 10.735 11.121
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9 9 9 9 9
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.667 5.255 2.720 1.331 1.077
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.667 5.255 2.720 1.331 1.077
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 83.578 76.309 68.612 40.070 5.655
I. Vốn chủ sở hữu 83.578 76.309 68.612 40.070 5.655
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 782 782 782 782 782
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7.204 -14.473 -22.171 -50.712 -85.128
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13.541 -7.204 -14.473 -22.171 -50.712
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.337 -7.269 -7.697 -28.542 -34.415
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 229.835 194.423 215.434 173.980 115.946