Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 101.585 132.840 104.461 62.160 9.804
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.012 1.897 2.719 5.125 717
1. Tiền 6.012 1.897 2.719 5.125 717
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.292 8.347 8.524 2.228 2.582
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.274 8.166 8.522 1.710 2.717
2. Trả trước cho người bán 749 923 750 755 749
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 589 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17 6 0 0 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -748 -748 -748 -827 -884
IV. Tổng hàng tồn kho 79.584 117.437 92.732 53.891 4.582
1. Hàng tồn kho 83.567 123.445 99.800 73.733 19.318
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.983 -6.008 -7.069 -19.842 -14.736
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.697 5.158 486 916 1.923
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.650 1.781 420 296 1.304
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3.295 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47 82 66 619 619
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92.838 82.594 69.519 53.786 37.985
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 78.162 67.466 55.027 40.167 33.092
1. Tài sản cố định hữu hình 78.162 67.466 55.027 40.167 33.092
- Nguyên giá 313.925 317.245 317.245 236.767 197.484
- Giá trị hao mòn lũy kế -235.763 -249.779 -262.218 -196.599 -164.391
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1.669 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1.669 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.880 2.880 2.880 2.139 910
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.880 2.880 2.880 2.880 2.880
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -741 -1.971
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.796 10.579 11.611 11.479 3.983
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.689 2.033 4.016 2.550 646
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 8.107 8.546 7.595 8.930 3.338
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 194.423 215.434 173.980 115.946 47.789
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 118.114 146.822 133.910 110.292 59.250
I. Nợ ngắn hạn 112.859 144.102 132.578 109.215 58.941
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 37.016 49.433 51.345 43.232 21.347
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53.222 73.724 62.066 47.725 23.146
4. Người mua trả tiền trước 1.847 612 613 658 378
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 347 16 136 1.325 807
6. Phải trả người lao động 4.176 3.898 1.495 1.277 534
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.660 6.168 6.178 3.867 1.170
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.582 10.242 10.735 11.121 11.550
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9 9 9 9 9
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.255 2.720 1.331 1.077 309
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.255 2.720 1.331 1.077 309
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 76.309 68.612 40.070 5.655 -11.461
I. Vốn chủ sở hữu 76.309 68.612 40.070 5.655 -11.461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 782 782 782 782 782
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -14.473 -22.171 -50.712 -85.128 -102.244
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -7.204 -14.473 -22.171 -50.712 -85.128
- LNST chưa phân phối kỳ này -7.269 -7.697 -28.542 -34.415 -17.116
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 194.423 215.434 173.980 115.946 47.789