|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
101.585
|
132.840
|
104.461
|
62.160
|
9.804
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.012
|
1.897
|
2.719
|
5.125
|
717
|
|
1. Tiền
|
6.012
|
1.897
|
2.719
|
5.125
|
717
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14.292
|
8.347
|
8.524
|
2.228
|
2.582
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.274
|
8.166
|
8.522
|
1.710
|
2.717
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
749
|
923
|
750
|
755
|
749
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
589
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17
|
6
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-748
|
-748
|
-748
|
-827
|
-884
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
79.584
|
117.437
|
92.732
|
53.891
|
4.582
|
|
1. Hàng tồn kho
|
83.567
|
123.445
|
99.800
|
73.733
|
19.318
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.983
|
-6.008
|
-7.069
|
-19.842
|
-14.736
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.697
|
5.158
|
486
|
916
|
1.923
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.650
|
1.781
|
420
|
296
|
1.304
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
3.295
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
47
|
82
|
66
|
619
|
619
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
92.838
|
82.594
|
69.519
|
53.786
|
37.985
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
78.162
|
67.466
|
55.027
|
40.167
|
33.092
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
78.162
|
67.466
|
55.027
|
40.167
|
33.092
|
|
- Nguyên giá
|
313.925
|
317.245
|
317.245
|
236.767
|
197.484
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-235.763
|
-249.779
|
-262.218
|
-196.599
|
-164.391
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
1.669
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
1.669
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.139
|
910
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-741
|
-1.971
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.796
|
10.579
|
11.611
|
11.479
|
3.983
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.689
|
2.033
|
4.016
|
2.550
|
646
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
8.107
|
8.546
|
7.595
|
8.930
|
3.338
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
194.423
|
215.434
|
173.980
|
115.946
|
47.789
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
118.114
|
146.822
|
133.910
|
110.292
|
59.250
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
112.859
|
144.102
|
132.578
|
109.215
|
58.941
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
37.016
|
49.433
|
51.345
|
43.232
|
21.347
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
53.222
|
73.724
|
62.066
|
47.725
|
23.146
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.847
|
612
|
613
|
658
|
378
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
347
|
16
|
136
|
1.325
|
807
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.176
|
3.898
|
1.495
|
1.277
|
534
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.660
|
6.168
|
6.178
|
3.867
|
1.170
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.582
|
10.242
|
10.735
|
11.121
|
11.550
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.255
|
2.720
|
1.331
|
1.077
|
309
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5.255
|
2.720
|
1.331
|
1.077
|
309
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
76.309
|
68.612
|
40.070
|
5.655
|
-11.461
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
76.309
|
68.612
|
40.070
|
5.655
|
-11.461
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
782
|
782
|
782
|
782
|
782
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-14.473
|
-22.171
|
-50.712
|
-85.128
|
-102.244
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7.204
|
-14.473
|
-22.171
|
-50.712
|
-85.128
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-7.269
|
-7.697
|
-28.542
|
-34.415
|
-17.116
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
194.423
|
215.434
|
173.980
|
115.946
|
47.789
|