DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -11.22 | -71.23 | -595.52 | 149.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.73 | -18.73 | -36.57 | -35.19 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.31 | 0.88 | 0.79 | 1.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.14 | 4.34 | 20.50 | -4.17 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 281.88 | 152.37 | 92.09 | 48.63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.09 | -45.95 | -39.56 | -47.19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.36 | -7.00 | -24.17 | -29.68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.91 | -16.62 | -34.44 | -32.38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 143.09 | 112.71 | 108.00 | 108.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 98.33 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 10.81 | 20.42 | 8.83 | 19.38 |
| Thời gian tồn kho | Date | 170.71 | 223.44 | 235.35 | 124.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 101.95 | 138.96 | 152.33 | 149.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 172.01 | 250.24 | 246.37 | 73.58 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -11.26 | -28.12 | -47.05 | -49.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.92 | 0.79 | 0.57 | 0.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.07 | 0.08 | 0.07 | 0.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.38 | 0.40 | 0.46 | 0.79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.14 | 3.34 | 19.50 | -5.17 |