DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -10,13 | -3,37 | -4,03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -37,01 | -2,90 | -6,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,30 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,78 | 3,94 | 4,78 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 22,94 | 89,16 | 49,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -73,65 | 288,75 | -44,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,11 | 9,00 | 5,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -29,41 | 0,64 | -1,72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 125,84 | -374,70 | 348,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 120,74 | 100,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 414,76 | 147,90 | 184,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 505,32 | 126,50 | 334,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 315,95 | 111,42 | 245,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 850,66 | 284,10 | 605,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 54,21 | 46,72 | 42,59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,20 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,71 | 0,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,92 | 3,08 | 3,93 |