DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8,96 | -2,04 | 20,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -15,87 | -2,19 | 21,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,29 | 0,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,54 | 3,20 | 2,78 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 41,48 | 67,25 | 87,04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,62 | 62,11 | 29,42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,64 | 12,95 | 28,70 |
Tỷ lệ EBIT | % | -7,82 | 1,96 | 26,75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 202,82 | -111,61 | 90,80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,02 | 100,00 | 88,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 269,90 | 132,47 | 134,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 269,17 | 132,59 | 124,27 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 118,62 | 88,82 | 119,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 524,67 | 284,19 | 249,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,10 | 42,28 | 62,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,25 | 1,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,74 | 0,87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,09 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,70 | 2,36 | 1,91 |