TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
344.150
|
223.350
|
234.413
|
247.739
|
237.988
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.575
|
31.691
|
17.425
|
15.505
|
24.874
|
1. Tiền
|
14.225
|
31.241
|
16.425
|
15.505
|
24.874
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.350
|
450
|
1.000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17.500
|
11.000
|
3.810
|
310
|
310
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17.500
|
11.000
|
3.810
|
310
|
310
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
259.240
|
118.637
|
143.339
|
158.564
|
128.563
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
235.446
|
88.963
|
115.971
|
133.965
|
104.128
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.397
|
4.978
|
5.591
|
8.441
|
5.085
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.657
|
24.957
|
21.948
|
16.329
|
19.959
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-260
|
-260
|
-170
|
-170
|
-608
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49.701
|
61.048
|
68.466
|
72.445
|
83.015
|
1. Hàng tồn kho
|
49.780
|
61.127
|
68.466
|
72.445
|
83.015
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-79
|
-79
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
133
|
974
|
1.372
|
915
|
1.226
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
133
|
84
|
258
|
423
|
359
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
757
|
1.114
|
145
|
230
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
133
|
0
|
347
|
637
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37.597
|
30.988
|
26.708
|
23.287
|
20.043
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.014
|
759
|
674
|
936
|
871
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.014
|
759
|
674
|
936
|
871
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
32.510
|
26.559
|
21.218
|
17.735
|
14.710
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32.338
|
26.445
|
21.137
|
15.199
|
13.798
|
- Nguyên giá
|
70.809
|
71.225
|
71.666
|
61.230
|
57.878
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.470
|
-44.780
|
-50.529
|
-46.030
|
-44.079
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
2.485
|
887
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
4.332
|
4.332
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-1.847
|
-3.446
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
171
|
114
|
81
|
51
|
25
|
- Nguyên giá
|
434
|
434
|
434
|
434
|
434
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262
|
-320
|
-353
|
-383
|
-408
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.073
|
3.670
|
4.815
|
4.617
|
4.462
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.073
|
3.670
|
4.815
|
4.337
|
4.199
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
280
|
263
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
381.746
|
254.338
|
261.120
|
271.027
|
258.030
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
283.704
|
166.214
|
177.155
|
189.922
|
177.531
|
I. Nợ ngắn hạn
|
283.704
|
166.214
|
177.155
|
186.854
|
175.590
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
104.431
|
74.638
|
91.703
|
108.251
|
79.730
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
141.108
|
47.137
|
61.321
|
55.744
|
79.891
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.482
|
19.010
|
1.409
|
781
|
408
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.635
|
864
|
2.726
|
4.579
|
3.646
|
6. Phải trả người lao động
|
8.204
|
974
|
2.381
|
974
|
454
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.194
|
8.558
|
3.398
|
3.250
|
811
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
347
|
89
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.195
|
11.305
|
11.335
|
10.389
|
8.450
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.455
|
3.727
|
2.883
|
2.538
|
2.111
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.069
|
1.941
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.303
|
1.350
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
180
|
180
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
497
|
411
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
89
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
98.042
|
88.124
|
83.965
|
81.104
|
80.500
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
98.042
|
88.124
|
83.965
|
81.104
|
80.500
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45.347
|
45.347
|
45.347
|
45.347
|
45.347
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.000
|
13.009
|
10.469
|
11.226
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.822
|
14.970
|
12.644
|
12.186
|
22.740
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.980
|
14.619
|
13.981
|
11.277
|
19.214
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.842
|
351
|
-1.337
|
909
|
3.526
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
17.729
|
14.653
|
15.360
|
12.201
|
12.268
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
381.746
|
254.338
|
261.120
|
271.027
|
258.030
|