|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140,848
|
260,058
|
178,858
|
236,598
|
522,910
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
140,838
|
260,058
|
178,858
|
236,598
|
522,910
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
114,395
|
212,830
|
137,715
|
188,036
|
470,130
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,443
|
47,228
|
41,142
|
48,562
|
52,780
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,074
|
528
|
540
|
263
|
553
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,867
|
9,692
|
10,136
|
12,804
|
13,296
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,713
|
8,139
|
9,227
|
11,281
|
11,264
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,895
|
14,828
|
12,660
|
12,130
|
14,615
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,691
|
13,554
|
17,684
|
17,745
|
23,722
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,936
|
9,683
|
1,202
|
6,145
|
1,699
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,024
|
79
|
8,142
|
1,764
|
5,251
|
|
13. Chi phí khác
|
42
|
412
|
7,362
|
1,677
|
1,800
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,982
|
-333
|
779
|
87
|
3,451
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,046
|
9,350
|
1,982
|
6,232
|
5,150
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
533
|
2,532
|
1,477
|
2,703
|
1,168
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-77
|
17
|
9
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
533
|
2,532
|
1,400
|
2,721
|
1,177
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
513
|
6,818
|
581
|
3,511
|
3,973
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
138
|
977
|
-125
|
67
|
59
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
375
|
5,840
|
1,131
|
3,443
|
3,914
|