DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,50 | 6,86 | 0,62 | 3,79 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,36 | 2,62 | 0,33 | 1,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | 1,00 | 0,66 | 0,92 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,47 | 2,63 | 2,90 | 2,78 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 140,84 | 260,06 | 178,86 | 236,60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -67,15 | 84,65 | -31,22 | 32,28 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,78 | 18,16 | 23,00 | 20,52 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,80 | 6,72 | 6,27 | 7,40 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 15,48 | 53,46 | 17,68 | 35,58 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 49,05 | 72,92 | 29,34 | 56,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 307,46 | 201,18 | 323,59 | 198,33 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 195,04 | 117,42 | 192,01 | 165,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 150,40 | 105,16 | 147,74 | 159,01 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 578,84 | 329,01 | 505,57 | 367,14 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,14 | 57,26 | 60,89 | 62,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,32 | 1,33 | 1,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 0,93 | 0,93 | 0,88 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,10 | 0,09 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,62 | 1,78 | 2,04 | 1,91 |