DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,86 | 0,62 | 3,79 | 4,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,62 | 0,33 | 1,48 | 0,76 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,00 | 0,66 | 0,92 | 0,86 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,63 | 2,90 | 2,78 | 6,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 260,06 | 178,86 | 236,60 | 522,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 84,65 | -31,22 | 32,28 | 121,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,16 | 23,00 | 20,52 | 10,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,72 | 6,27 | 7,40 | 3,14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53,46 | 17,68 | 35,58 | 31,38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,92 | 29,34 | 56,34 | 77,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 201,18 | 323,59 | 198,33 | 268,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 117,42 | 192,01 | 161,14 | 121,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,16 | 147,74 | 155,08 | 205,97 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 329,01 | 505,57 | 367,14 | 408,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,26 | 60,89 | 62,40 | 61,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,33 | 1,36 | 1,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,93 | 0,93 | 0,88 | 0,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,09 | 0,08 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,78 | 2,04 | 1,91 | 5,68 |