DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 97,98 | 19,64 | 9,98 | 0,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,19 | 1,43 | 0,70 | 0,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,08 | 2,56 | 2,54 | 2,45 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 14,76 | 5,36 | 5,63 | 3,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.814,08 | 6.000,93 | 6.742,56 | 7.206,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 381,71 | 57,34 | 12,36 | 6,88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,12 | 7,92 | 6,53 | 6,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,25 | 2,28 | 1,84 | 1,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,80 | 71,48 | 49,80 | 8,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 88,06 | 75,95 | 8,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 133,97 | 112,43 | 110,88 | 83,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,03 | 0,00 | 0,01 | 1,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,99 | 39,59 | 40,11 | 39,42 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 158,60 | 135,27 | 136,57 | 123,35 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -34,83 | 314,64 | 374,69 | 376,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 1,16 | 1,17 | 1,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,87 | 1,02 | 1,02 | 0,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,05 | 0,05 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 13,79 | 4,36 | 4,63 | 2,70 |