DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,48 | -27,22 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,31 | -39,05 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,15 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,84 | 3,74 | 4,53 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 28,34 | 28,19 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,50 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,02 | -16,02 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,31 | -33,84 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,80 | 115,38 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,62 | 108,94 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,98 | 77,03 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 122,07 | 112,33 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 220,08 | 205,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -62,94 | -56,08 | -64,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,49 | 0,55 | 0,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,38 | 0,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,65 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,84 | 2,74 | 3,53 |