DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 62,54 | 53,75 | 59,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,02 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 82,22 | 76,21 | 76,64 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 2,49 | -0,02 | -3,84 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 1,54 | 5,95 | 19,66 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 2,88 | 1,31 | 0,73 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,37 | 0,20 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | 0,00 | ||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -37,34 | -36,50 | -29,08 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |