DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -374.91 | 62.54 | 53.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.06 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -128.92 | 82.22 | 76.21 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 2.49 | -0.02 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 72.10 | 1.54 | 5.95 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 9.40 | 2.88 | 1.31 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.37 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -38.32 | -37.34 | -36.50 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |