DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -292.10 | -141.56 | 14.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.07 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -242.31 | -92.33 | 57.37 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -1.47 | 2.63 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 24.85 | 15.00 | 9.63 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 2.70 | 3.48 | 2.93 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 3.15 | 1.73 | 0.28 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.01 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -12.62 | -33.35 | -37.34 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |