DUPONT
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,69 | -292,10 | -141,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,07 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,04 | -242,31 | -92,33 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -4,82 | -1,47 | |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 24,31 | 24,85 | 15,00 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,56 | 2,70 | 3,48 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 28,15 | 3,15 | 1,73 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -12,62 | -33,35 | |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |