DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,96 | 32,76 | 28,42 | 29,17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40,52 | 47,40 | 47,68 | 48,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,49 | 0,51 | 0,52 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,40 | 1,16 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 94,06 | 140,26 | 158,28 | 171,97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 71,82 | 49,12 | 12,85 | 8,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,13 | 60,72 | 60,26 | 60,12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 50,84 | 59,50 | 59,82 | 60,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,69 | 79,67 | 79,71 | 79,74 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,75 | 21,96 | 20,39 | 29,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,14 | 0,71 | 0,61 | 0,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,86 | 2,28 | 1,18 | 4,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 745,47 | 665,32 | 630,79 | 632,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 169,38 | 178,61 | 235,58 | 258,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,45 | 3,32 | 7,21 | 7,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,34 | 3,28 | 7,14 | 7,45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,10 | 0,11 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,40 | 0,16 | 0,15 |