DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,87 | -153,15 | 55,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,04 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,23 | -125,49 | 62,95 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 1,87 | 5,52 | 0,60 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 2,14 | 2,64 | 0,85 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1,32 | 2,04 | 0,29 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 5,71 | 5,96 | 11,59 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 9,34 | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -6,66 | -3,92 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0,00 | 0,00 | |
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -6,80 | -11,94 | -2,38 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,43 | 0,20 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |