DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,79 | 79,27 | 23,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,03 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,65 | 89,61 | 39,99 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | |||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 0,87 | 3,28 | 5,88 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,69 | 0,01 | 0,48 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 28,15 | 2,10 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -2,38 | -12,26 | -9,60 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |