DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,61 | 43,21 | 88,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,83 | 63,95 | 92,26 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 0,98 | ||
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 1,67 | 1,50 | 0,45 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,81 | 0,05 | 0,11 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,50 | ||
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -3,68 | -2,69 | |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | -1,71 | -1,28 | |
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -11,94 | -11,61 | -13,39 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,03 | 0,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |