|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
501.855
|
486.480
|
485.040
|
453.727
|
520.744
|
|
I. Tài sản tài chính
|
491.728
|
476.223
|
474.062
|
443.394
|
509.423
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19.822
|
1.859
|
22.274
|
86.249
|
5.563
|
|
1.1. Tiền
|
19.822
|
1.859
|
22.274
|
86.249
|
5.563
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
147.023
|
162.994
|
168.163
|
102.669
|
98.173
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
92.000
|
99.600
|
110.100
|
186.000
|
351.000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
27.090
|
5.301
|
0
|
327
|
824
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
75.253
|
77.753
|
73.753
|
73.753
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-8.637
|
-7.418
|
-7.333
|
-7.298
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
7.465
|
452
|
55
|
84
|
662
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
1.521
|
397
|
0
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
5.944
|
55
|
55
|
84
|
662
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
5.944
|
55
|
55
|
84
|
662
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
277
|
443
|
0
|
741
|
892
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
652
|
688
|
736
|
854
|
4.295
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
130.833
|
134.600
|
106.364
|
117
|
49.001
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-50
|
-50
|
-50
|
-102
|
-102
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
10.128
|
10.258
|
10.979
|
10.333
|
11.321
|
|
1. Tạm ứng
|
5
|
12
|
22
|
6
|
21
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
323
|
444
|
564
|
510
|
591
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.800
|
9.802
|
10.393
|
9.817
|
26
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
35.188
|
33.629
|
33.559
|
34.388
|
14.497
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
19.750
|
18.545
|
18.782
|
19.496
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
19.750
|
18.545
|
18.782
|
19.496
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19.750
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
347
|
344
|
378
|
491
|
819
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
317
|
336
|
378
|
491
|
482
|
|
- Nguyên giá
|
8.879
|
7.979
|
8.151
|
8.445
|
8.603
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.562
|
-7.642
|
-7.773
|
-7.954
|
-8.121
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30
|
8
|
0
|
0
|
337
|
|
- Nguyên giá
|
2.902
|
2.902
|
2.902
|
2.902
|
3.306
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.873
|
-2.895
|
-2.902
|
-2.902
|
-2.969
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
600
|
350
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
15.091
|
14.739
|
14.400
|
13.800
|
13.328
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
260
|
260
|
260
|
37
|
57
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.222
|
9.803
|
9.328
|
8.851
|
8.415
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
4.609
|
4.677
|
4.812
|
4.913
|
4.856
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
537.043
|
520.109
|
518.599
|
488.115
|
535.241
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
5.196
|
6.872
|
3.716
|
4.665
|
6.177
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
5.196
|
6.872
|
3.716
|
4.605
|
6.177
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
706
|
3.153
|
36
|
37
|
48
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
946
|
977
|
886
|
1.104
|
2.089
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
252
|
127
|
46
|
88
|
219
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1.442
|
782
|
1.024
|
1.711
|
1.972
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
93
|
77
|
13
|
27
|
39
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
147
|
144
|
102
|
88
|
115
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
60
|
60
|
60
|
|
145
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1.102
|
1.103
|
1.102
|
1.102
|
1.102
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
448
|
448
|
448
|
448
|
448
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
60
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
60
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
531.847
|
513.237
|
514.884
|
483.450
|
529.063
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
531.847
|
513.237
|
514.884
|
483.450
|
529.063
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
503.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
8.354
|
8.354
|
8.354
|
8.354
|
8.354
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
20.493
|
1.883
|
3.530
|
-27.904
|
17.710
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
48.093
|
35.863
|
30.159
|
31.952
|
37.442
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-27.600
|
-33.980
|
-26.629
|
-59.856
|
-19.733
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
537.043
|
520.109
|
518.599
|
488.115
|
535.241
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
8
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
9.791
|