単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 501,855 486,480 485,040 453,727 520,723
I. Tài sản tài chính 491,728 476,223 474,062 443,394 510,294
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,822 1,859 22,274 86,249 5,563
1.1. Tiền 19,822 1,859 22,274 86,249 5,563
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 147,023 162,994 168,163 102,669 98,152
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 92,000 99,600 110,100 186,000 351,000
4. Các khoản cho vay 27,090 5,301 0 327 824
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 75,253 77,753 73,753 73,753 49,000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -8,637 -7,418 -7,333 -7,298
7. Các khoản phải thu 7,465 452 55 84 662
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 1,521 397 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 5,944 55 55 84 662
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 5,944 55 55 84 662
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 277 443 0 741 892
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 652 688 736 854 4,295
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 130,833 134,600 106,364 117 9
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -50 -50 -50 -102 -102
II.Tài sản ngắn hạn khác 10,128 10,258 10,979 10,333 10,428
1. Tạm ứng 5 12 22 6 21
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 323 444 564 510 591
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,800 9,802 10,393 9,817 9,817
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 35,188 33,629 33,559 34,388 14,247
I. Tài sản tài chính dài hạn 19,750 18,545 18,782 19,496
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 19,750 18,545 18,782 19,496
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 19,750
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 347 344 378 491 819
1. Tài sản cố định hữu hình 317 336 378 491 482
- Nguyên giá 8,879 7,979 8,151 8,445 8,603
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,562 -7,642 -7,773 -7,954 -8,121
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 30 8 0 0 337
- Nguyên giá 2,902 2,902 2,902 2,902 3,306
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,873 -2,895 -2,902 -2,902 -2,969
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 600 300
V. Tài sản dài hạn khác 15,091 14,739 14,400 13,800 13,128
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 260 260 260 37 57
2. Chi phí trả trước dài hạn 10,222 9,803 9,328 8,851 8,415
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 4,609 4,677 4,812 4,913 4,656
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 537,043 520,109 518,599 488,115 534,970
C. NỢ PHẢI TRẢ 5,196 6,872 3,716 4,665 6,177
I. Nợ phải trả ngắn hạn 5,196 6,872 3,716 4,605 6,032
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 0
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 706 3,153 36 37 48
9. Người mua trả tiền trước 946 977 886 1,104 2,089
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 252 127 46 88 219
11. Phải trả người lao động 1,442 782 1,024 1,711 1,972
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 93 77 13 27 39
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 147 144 102 88 115
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 60 60 60
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,102 1,103 1,102 1,102 1,102
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 448 448 448 448 448
II. Nợ phải trả dài hạn 0 0 0 60 145
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 60 145
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 531,847 513,237 514,884 483,450 528,793
I. Vốn chủ sở hữu 531,847 513,237 514,884 483,450 528,793
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
a. Cổ phiếu phổ thông 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 8,354 8,354 8,354 8,354 8,354
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 20,493 1,883 3,530 -27,904 17,439
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 48,093 35,863 30,159 31,952 37,194
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -27,600 -33,980 -26,629 -59,856 -19,755
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 537,043 520,109 518,599 488,115 534,970
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm