DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.87 | -153.15 | 58.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.04 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.23 | -125.49 | 65.12 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 1.87 | 5.52 | 0.87 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 2.14 | 2.64 | 0.88 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1.32 | 2.04 | 0.55 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 5.71 | 5.96 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 9.34 | 0.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -6.66 | -3.92 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0.00 | 0.00 | |
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -6.80 | -11.94 | -2.38 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.43 | 0.20 |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |