DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 98,74 | 16,87 | 5,35 | 6,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,70 | 1,18 | 1,39 | -93,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,74 | 0,59 | 0,67 | -0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 28,50 | 24,12 | 5,73 | 5,88 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 680,15 | 556,38 | 693,55 | -13,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,56 | -18,20 | 24,65 | -101,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,07 | 10,97 | 12,71 | 241,90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,17 | 4,72 | 3,09 | 2.343,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,61 | 40,41 | 52,33 | -5,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,40 | 61,93 | 85,82 | 79,92 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 371,82 | 464,49 | 343,88 | -17.430,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 62,55 | 57,47 | 67,05 | -1.092,92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 98,83 | 81,93 | 135,43 | -2.276,62 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 464,83 | 573,48 | 470,96 | -24.246,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -24,72 | 0,62 | 45,69 | 12,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,97 | 1,00 | 1,05 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 0,91 | 0,92 | 0,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,07 | 0,13 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 27,50 | 23,12 | 4,73 | 4,88 |