| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 02/07/2026 | 0 | 5.300 | 112.629 | -107.329 | 232.218 | 4.934.805 | -4.702.587 |
| 01/07/2026 | 0 | 17.400 | 184.400 | -167.000 | 763.067 | 8.086.754 | -7.323.687 |
| 30/06/2026 | 0 | 5.700 | 119.858 | -114.158 | 250.466 | 5.266.732 | -5.016.266 |