|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37.567.954
|
40.301.029
|
42.679.681
|
40.695.103
|
26.969.519
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
572.833
|
2.496.516
|
2.843.714
|
6.306.598
|
4.240.105
|
|
1. Tiền
|
571.833
|
894.516
|
2.343.714
|
4.475.598
|
3.898.105
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.000
|
1.602.000
|
500.000
|
1.831.000
|
342.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32.717.000
|
30.498.100
|
25.895.700
|
20.248.500
|
10.505.426
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
32.717.000
|
30.498.100
|
25.895.700
|
20.248.500
|
10.505.426
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.660.055
|
6.473.454
|
12.672.493
|
12.309.270
|
8.397.664
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.729.716
|
6.288.458
|
9.031.353
|
10.486.059
|
7.243.790
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
405.034
|
407.196
|
6.374.973
|
4.834.859
|
4.224.244
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.020.787
|
1.023.025
|
989.359
|
651.418
|
621.229
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-495.482
|
-1.245.225
|
-3.723.192
|
-3.663.067
|
-3.691.598
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
289.724
|
451.188
|
468.060
|
294.169
|
352.112
|
|
1. Hàng tồn kho
|
289.724
|
451.188
|
468.060
|
294.169
|
352.112
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
328.342
|
381.770
|
799.714
|
1.536.566
|
3.474.212
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13.577
|
22.570
|
25.087
|
19.122
|
55.662
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
91.571
|
341.391
|
729.613
|
1.512.544
|
3.399.381
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
223.194
|
17.810
|
45.014
|
4.900
|
19.169
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17.411.530
|
19.800.521
|
24.667.923
|
36.586.850
|
64.940.272
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
271.102
|
265.502
|
265.502
|
265.502
|
265.522
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
5.600
|
5.600
|
2.800
|
2.800
|
2.800
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
265.502
|
265.502
|
265.502
|
265.502
|
265.522
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-5.600
|
-2.800
|
-2.800
|
-2.800
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.509.813
|
11.743.853
|
13.140.336
|
12.039.001
|
25.453.466
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.508.493
|
11.743.099
|
13.137.033
|
12.026.895
|
25.441.693
|
|
- Nguyên giá
|
43.537.465
|
45.056.915
|
48.710.406
|
49.743.921
|
65.963.574
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.028.972
|
-33.313.816
|
-35.573.373
|
-37.717.027
|
-40.521.881
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.320
|
754
|
3.303
|
12.106
|
11.773
|
|
- Nguyên giá
|
22.220
|
22.368
|
25.849
|
37.637
|
43.116
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.899
|
-21.614
|
-22.546
|
-25.531
|
-31.344
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.685.518
|
4.681.667
|
7.888.087
|
20.892.928
|
35.200.034
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.685.518
|
4.681.667
|
7.888.087
|
20.892.928
|
35.200.034
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.707.393
|
2.796.013
|
2.849.061
|
3.007.606
|
3.186.903
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.534.293
|
2.625.250
|
2.673.722
|
2.832.267
|
3.009.802
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
234.800
|
234.800
|
235.339
|
235.339
|
237.101
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-61.699
|
-64.037
|
-60.000
|
-60.000
|
-60.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
237.704
|
313.486
|
524.938
|
381.813
|
834.347
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
213.270
|
146.198
|
92.435
|
74.301
|
186.399
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
24.434
|
167.288
|
432.503
|
307.512
|
647.948
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
54.979.484
|
60.101.550
|
67.347.604
|
77.281.953
|
91.909.791
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17.326.792
|
16.325.095
|
16.933.961
|
17.241.266
|
22.007.297
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.688.003
|
5.413.187
|
6.721.952
|
7.634.012
|
12.335.559
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
362.424
|
382.035
|
410.421
|
395.933
|
411.575
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
606.684
|
916.573
|
1.188.192
|
1.684.756
|
2.993.558
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
58.993
|
26.573
|
9.602
|
6.087
|
10.282
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.569
|
1.544.218
|
3.058.389
|
3.391.978
|
4.198.072
|
|
6. Phải trả người lao động
|
933.857
|
970.191
|
1.113.040
|
1.259.280
|
1.302.378
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
140.814
|
216.401
|
521.790
|
267.959
|
2.389.546
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.772
|
2.428
|
4.470
|
4.577
|
4.507
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.196.845
|
1.162.928
|
217.925
|
186.090
|
401.034
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
376.045
|
191.840
|
198.123
|
437.351
|
624.608
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13.638.789
|
10.911.908
|
10.212.009
|
9.607.254
|
9.671.737
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
63.393
|
68.156
|
157.422
|
260.595
|
371.294
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13.565.919
|
10.834.405
|
10.046.032
|
9.346.256
|
9.300.040
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
408
|
278
|
194
|
403
|
403
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9.069
|
9.069
|
8.362
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
37.652.692
|
43.776.454
|
50.413.644
|
60.040.687
|
69.902.494
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
37.652.692
|
43.776.454
|
50.413.644
|
60.040.687
|
69.902.494
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
21.771.732
|
21.771.732
|
21.771.732
|
21.771.732
|
35.828.475
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.603
|
14.603
|
14.603
|
14.603
|
14.603
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.919
|
-2.919
|
-2.919
|
-2.919
|
-6.858
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.034.594
|
6.034.594
|
6.034.594
|
6.034.594
|
16.242.866
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.792.696
|
15.910.920
|
22.542.351
|
32.166.286
|
17.767.041
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.312.924
|
9.718.142
|
15.320.065
|
21.745.378
|
6.952.118
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
479.772
|
6.192.777
|
7.222.286
|
10.420.908
|
10.814.923
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
41.985
|
47.524
|
53.282
|
56.391
|
56.367
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
54.979.484
|
60.101.550
|
67.347.604
|
77.281.953
|
91.909.791
|