DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,26 | 16,99 | 19,26 | 17,25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 51,52 | 42,79 | 51,33 | 46,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,30 | 0,29 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,33 | 1,29 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 13.834,06 | 20.032,55 | 22.554,60 | 25.959,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 190,73 | 44,81 | 12,59 | 15,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,40 | 59,52 | 61,24 | 60,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 64,37 | 53,35 | 63,82 | 57,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,19 | 99,37 | 99,58 | 99,60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,69 | 80,72 | 80,77 | 80,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 170,80 | 230,90 | 199,20 | 116,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,63 | 21,07 | 12,28 | 17,82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,98 | 53,48 | 70,35 | 151,27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.063,31 | 777,64 | 658,57 | 377,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34.887,84 | 35.957,73 | 33.061,09 | 15.525,10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,44 | 6,35 | 5,33 | 2,37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,29 | 6,16 | 5,09 | 2,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,37 | 0,47 | 0,70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,34 | 0,29 | 0,30 |