DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,97 | 4,06 | 4,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,14 | 41,07 | 49,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,08 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,29 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.350,07 | 6.340,13 | 6.476,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,00 | -0,16 | 2,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 68,48 | 61,78 | 61,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 61,11 | 50,91 | 61,62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,62 | 99,51 | 99,62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,73 | 81,06 | 80,76 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 211,73 | 163,09 | 150,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 18,27 | 16,99 | 17,64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,83 | 102,77 | 99,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 535,38 | 510,77 | 473,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33.224,00 | 27.098,93 | 24.378,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,24 | 4,23 | 3,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,74 | 3,93 | 3,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,57 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,29 | 0,29 |