| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 15.400 | 15.300 | 100 | 977.862 | 971.513 | 6.350 |
| 29/09/2026 | 0 | 1.500 | 0 | 1.500 | 94.900 | 0 | 94.900 |
| 28/09/2026 | 0 | 1.900 | 1.500 | 400 | 120.090 | 94.808 | 25.282 |