TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
363.291
|
281.552
|
350.001
|
520.293
|
605.818
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40.085
|
8.703
|
72.821
|
101.107
|
134.540
|
1. Tiền
|
24.523
|
8.641
|
59.760
|
86.165
|
107.662
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.562
|
62
|
13.061
|
14.942
|
26.878
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
194.488
|
148.926
|
143.168
|
239.824
|
297.185
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
194.488
|
148.926
|
143.168
|
239.824
|
297.185
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
66.361
|
83.675
|
65.971
|
59.016
|
62.718
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.109
|
22.685
|
23.152
|
26.073
|
30.674
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.097
|
21.034
|
13.613
|
5.022
|
4.287
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.500
|
0
|
0
|
0
|
1.500
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30.655
|
40.147
|
29.501
|
28.121
|
26.440
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-190
|
-295
|
-199
|
-183
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48.187
|
28.262
|
53.585
|
100.560
|
86.555
|
1. Hàng tồn kho
|
48.755
|
28.520
|
53.585
|
100.560
|
86.555
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-568
|
-258
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.170
|
11.986
|
14.455
|
19.785
|
24.820
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.190
|
990
|
4.580
|
6.226
|
6.318
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.305
|
10.119
|
9.060
|
13.559
|
18.492
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
674
|
878
|
815
|
0
|
10
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
261.680
|
220.982
|
228.865
|
240.952
|
247.462
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.562
|
8.460
|
8.063
|
6.314
|
6.917
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.562
|
8.460
|
8.063
|
6.314
|
6.917
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
126.000
|
116.603
|
112.422
|
119.715
|
136.128
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
117.184
|
98.034
|
93.595
|
111.225
|
112.028
|
- Nguyên giá
|
227.543
|
236.780
|
257.325
|
298.734
|
312.143
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-110.359
|
-138.747
|
-163.731
|
-187.509
|
-200.115
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.816
|
18.569
|
18.828
|
8.490
|
24.101
|
- Nguyên giá
|
11.219
|
21.609
|
22.289
|
12.297
|
28.158
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.403
|
-3.040
|
-3.461
|
-3.807
|
-4.058
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.800
|
4.981
|
1.184
|
0
|
1.426
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.800
|
4.981
|
1.184
|
0
|
1.426
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
78.978
|
57.242
|
61.576
|
68.811
|
63.962
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
58.931
|
45.108
|
49.671
|
60.228
|
57.066
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.405
|
6.405
|
6.405
|
6.405
|
6.405
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-925
|
-1.071
|
0
|
-943
|
-1.107
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.566
|
6.800
|
5.500
|
3.121
|
1.598
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.391
|
7.808
|
10.391
|
19.671
|
21.375
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.391
|
7.808
|
10.391
|
19.671
|
21.375
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
32.949
|
25.888
|
35.228
|
26.441
|
17.654
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
624.971
|
502.534
|
578.866
|
761.244
|
853.280
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
84.709
|
90.075
|
123.392
|
173.524
|
235.006
|
I. Nợ ngắn hạn
|
83.625
|
87.335
|
115.515
|
171.324
|
234.450
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
43.717
|
45.103
|
30.657
|
24.134
|
46.285
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.665
|
22.435
|
39.737
|
61.426
|
69.627
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.617
|
2.216
|
4.463
|
2.604
|
9.127
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.032
|
1.102
|
5.675
|
15.713
|
25.757
|
6. Phải trả người lao động
|
10.664
|
10.611
|
26.776
|
44.280
|
54.931
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
542
|
914
|
3.725
|
14.037
|
16.118
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.720
|
4.288
|
2.810
|
4.148
|
4.964
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
667
|
667
|
1.672
|
4.982
|
7.640
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.085
|
2.740
|
7.877
|
2.200
|
556
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
300
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.085
|
2.740
|
7.577
|
2.200
|
556
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
540.262
|
412.458
|
455.474
|
587.721
|
618.275
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
540.262
|
412.458
|
455.474
|
587.721
|
618.275
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40.335
|
-76.994
|
-55.374
|
55.366
|
76.317
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
89.088
|
40.335
|
-77.288
|
-55.374
|
1.354
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-48.753
|
-117.328
|
21.914
|
110.740
|
74.963
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
49.927
|
39.452
|
60.848
|
82.354
|
91.958
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
624.971
|
502.534
|
578.866
|
761.244
|
853.280
|