DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,55 | 22,47 | 28,49 | 41,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,60 | 13,69 | 15,22 | 18,86 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,04 | 1,44 | 1,56 | 1,67 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,14 | 1,20 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 603,59 | 1.099,69 | 1.330,04 | 1.726,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 291,78 | 82,19 | 20,95 | 29,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,92 | 58,14 | 61,14 | 63,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,01 | 16,32 | 19,43 | 22,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,63 | 98,95 | 99,10 | 98,98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,25 | 84,80 | 79,03 | 85,67 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,89 | 19,59 | 17,21 | 24,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 68,82 | 79,73 | 61,12 | 69,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,04 | 48,70 | 49,17 | 47,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 211,65 | 172,69 | 166,25 | 145,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 234,49 | 348,97 | 371,39 | 343,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,03 | 3,04 | 2,58 | 2,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,44 | 2,33 | 2,11 | 1,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,32 | 0,29 | 0,33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,26 | 0,33 | 0,44 |