単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 281,552 350,001 520,293 605,818 688,377
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,703 72,821 101,107 134,540 212,284
1. Tiền 8,641 59,760 86,165 107,662 128,038
2. Các khoản tương đương tiền 62 13,061 14,942 26,878 84,246
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 148,926 143,168 239,824 297,185 212,170
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 148,926 143,168 239,824 297,185 212,170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83,675 65,971 59,016 62,718 113,854
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,685 23,152 26,073 30,674 71,126
2. Trả trước cho người bán 21,034 13,613 5,022 4,287 17,463
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 1,500 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 40,147 29,501 28,121 26,440 26,113
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -190 -295 -199 -183 -848
IV. Tổng hàng tồn kho 28,262 53,585 100,560 86,555 113,177
1. Hàng tồn kho 28,520 53,585 100,560 86,555 113,177
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -258 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,986 14,455 19,785 24,820 36,892
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 990 4,580 6,226 6,318 8,427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,119 9,060 13,559 18,492 23,314
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 878 815 0 10 5,152
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 220,982 228,865 240,952 247,462 342,881
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,460 8,063 6,314 6,917 15,984
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 8,460 8,063 6,314 6,917 15,984
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,603 112,422 119,715 136,128 206,610
1. Tài sản cố định hữu hình 98,034 93,595 111,225 112,028 182,687
- Nguyên giá 236,780 257,325 298,734 312,143 404,529
- Giá trị hao mòn lũy kế -138,747 -163,731 -187,509 -200,115 -221,842
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,569 18,828 8,490 24,101 23,923
- Nguyên giá 21,609 22,289 12,297 28,158 28,237
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,040 -3,461 -3,807 -4,058 -4,313
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,981 1,184 0 1,426 1,282
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,981 1,184 0 1,426 1,282
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 57,242 61,576 68,811 63,962 83,725
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 45,108 49,671 60,228 57,066 74,143
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6,405 6,405 6,405 6,405 6,405
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,071 0 -943 -1,107 -48
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,800 5,500 3,121 1,598 3,225
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,808 10,391 19,671 39,029 35,280
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,808 10,391 19,671 21,375 24,059
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 25,888 35,228 26,441 17,654 11,221
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 502,534 578,866 761,244 853,280 1,031,258
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 90,075 123,392 173,524 234,981 344,438
I. Nợ ngắn hạn 87,335 115,515 171,324 234,425 344,438
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 45,103 30,657 24,134 46,285 58,431
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22,435 39,737 61,426 69,627 77,663
4. Người mua trả tiền trước 2,216 4,463 2,604 9,127 28,533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,102 5,675 15,713 25,757 34,043
6. Phải trả người lao động 10,611 26,776 44,280 54,931 81,109
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 914 3,725 14,037 16,118 35,176
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,288 2,810 4,148 4,964 18,375
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 667 1,672 4,982 7,615 11,106
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,740 7,877 2,200 556 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 300 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,740 7,577 2,200 556 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 412,458 455,474 587,721 618,300 686,820
I. Vốn chủ sở hữu 412,458 455,474 587,721 618,300 686,820
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -76,994 -55,374 55,366 76,342 136,891
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 40,335 -77,288 -55,374 1,379 8,842
- LNST chưa phân phối kỳ này -117,328 21,914 110,740 74,963 128,049
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 39,452 60,848 82,354 91,958 99,929
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 502,534 578,866 761,244 853,280 1,031,258